ĐẶC ĐIỂM MÁY XÚC LẬT SHANTUI L76-C5
Điểm nổi bật về cấu hình
Động cơ chuyên dụng và hệ thống truyền động điều khiển điện tử được tối ưu hóa để phù hợp. Hệ thống truyền động có thể tự động chuyển số dựa trên sự thay đổi tải trọng, tạo ra lực kéo mạnh mẽ và lực đào lớn. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tiết kiệm nhiên liệu.
Dễ bảo trì và vận hành thoải mái
Khoang lái tích hợp cung cấp không gian nội thất rộng hơn 15%, đảm bảo khả năng cách âm và giảm tiếng ồn tốt hơn. Việc bố trí bộ lọc gió và bộ lọc nhiên liệu diesel ở cùng phía với động cơ, cùng với các kẹp phanh đặt bên ngoài trục dẫn động, góp phần giúp việc bảo trì dễ dàng hơn. Được trang bị tay lái đa chức năng tích hợp, người vận hành có thể dễ dàng thực hiện nhiều thao tác chỉ bằng một tay, đảm bảo sự thoải mái khi vận hành và giảm thiểu mệt mỏi cho người lái.
Khả năng thích ứng với các điều kiện làm việc khác nhau
Máy được trang bị trục dẫn động gia cường để mang lại khả năng chịu tải vượt trội. Nó có ba kẹp phanh trên trục trước, đảm bảo hiệu suất phanh đáng tin cậy hơn. Các phụ kiện tùy chọn như gầu xúc cát, gầu xúc đá, gầu xúc quặng và gầu xúc than cũng có sẵn, giúp máy phù hợp với nhiều điều kiện làm việc nặng nhọc khác nhau, bao gồm cả môi trường khai thác mỏ.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY XÚC LẬT SHANTUI L76-C5
| Tham số |
L76-C5 |
| Công suất (kW/vòng/phút) |
210/2.200; 209/2.200 |
| Trọng lượng vận hành (kg) |
24.800 |
| Dung tích gàu (m³) |
5 |
| Kích thước tổng thể (mm) |
9.445x3.236x3.670 |
| Tải trọng định mức (kg) |
7.000 |
| Chiều cao xả tải (mm) |
3.540 |
| Tổng thời gian chu kỳ (s) |
10,1 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3.550 |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
Tiến: 39,7, lùi: 25,8 |
* Lưu ý: Sản phẩm của Shantui liên tục được cập nhật, nâng cấp và cải tiến. Trong trường hợp có bất kỳ sự khác biệt nào giữa hình ảnh minh họa, mô tả tính năng và thông số hiệu năng với sản phẩm thực tế, sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên áp dụng.