ĐẶC ĐIỂM MÁY SAN GẠT SHANTUI SG27-C6 AWD EC
Hệ thống truyền động và dẫn động
Nó sử dụng hệ thống truyền động tiên tiến được phát triển chung trong tập đoàn, bao gồm động cơ WP7 China III, hộp số tự động ZF, trục kiểu ướt và quạt điều khiển nhiệt độ. Cùng với hệ thống thủy lực cảm biến tải trọng bơm biến thiên và dẫn động cầu trước, nó mang lại độ chính xác điều khiển cánh quạt cao, lực kéo lớn và được thiết kế cho điều kiện cực lạnh, phù hợp với môi trường lạnh đến -40°C.
Đặc điểm cabin
Cabin hình lục giác hoàn toàn mới không có cột chữ A được trang bị chức năng bảo vệ chống lật và vật rơi, mang lại tầm nhìn rộng và không bị cản trở. Xe được trang bị hệ thống giảm xóc kép, sưởi kính, ghế treo khí nén và nội thất như xe hơi. Với gương chiếu hậu kép, tầm nhìn càng được mở rộng. Hệ thống điều hòa không khí công suất cao (làm nóng và làm mát) và hệ thống sưởi ấm không khí đảm bảo sự thoải mái khi lái xe.

Thiết kế khung
Khung xe được thiết kế với tuổi thọ cao, đặc biệt phù hợp với điều kiện làm việc trong mỏ. Nó đã được tối ưu hóa thông qua phân tích CAE (Kỹ thuật hỗ trợ máy tính) để đảm bảo độ tin cậy trong quá trình khai thác.
Cơ cấu hoạt động và trục
Thiết bị làm việc của ổ trục xoay và lưỡi gạt đất được mở rộng có khả năng chống mài mòn và va đập cao. Trục dẫn động kiểu ướt có cấu trúc ổ trục xoay với vỏ trục liền khối và đầu bánh xe liền khối, đảm bảo độ tin cậy cao.
Hệ thống phanh và chiếu sáng
Hệ thống phanh kép và phanh tay điện tử giúp xe an toàn hơn, tiện lợi hơn và đáng tin cậy hơn. Xe được trang bị tiêu chuẩn đèn làm việc LED và đèn kết hợp để đáp ứng yêu cầu chiếu sáng cho hoạt động ban đêm, giúp thi công ban đêm an toàn hơn. Hai công tắc dừng khẩn cấp bên trong và bên ngoài cabin đảm bảo an toàn cho máy móc và người vận hành.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY SAN GẠT SHANTUI SG27-C6 AWD EC
| Thông số |
SG27-C6 AWD EC |
| Công suất động cơ (kW) |
199 |
| Tổng trọng lượng (T) |
20.3 |
| Chiều rộng lưỡi gạt (mm) |
3.965/4.270 |
| Kích thước biên ngoài (mm) |
10.050×2.790×3.435 |
| Model động cơ |
WP7G270E302 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
410 |
| Dung tích bình dầu thủy lực (L) |
129 |
| Lực kéo tối đa (kN) |
147 |
| Tốc độ tiến tối đa (km/h) |
0-46,5 |
| Tốc độ lùi tối đa (km/h) |
0-38,2 |
| Góc nghiêng lưỡi (°) |
26-76 |
| Lượng khí thải (Được thể hiện theo tiêu chuẩn quốc tế) |
China-III |
* Lưu ý: Sản phẩm của Shantui liên tục được cập nhật, nâng cấp và cải tiến. Trong trường hợp có bất kỳ sự khác biệt nào giữa hình ảnh minh họa, mô tả tính năng và thông số hiệu năng với sản phẩm thực tế, sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên áp dụng.